1
서울하이안치과의원
서울특별시 도봉구 도봉로 482 · cách 쌍문역 130m
Khám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình·Chỉnh nha·Nội nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 28.9Giờ khám 10Chuyên khoa 25Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Phục hình 1 · Chỉnh nha 1 · Nội nha 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhẫu thuật 1 · Phục hình 1 · Chỉnh nha 1 · Nội nha 1Nha sĩ4CT nón1Ngày thường09:30~18:00Implant zirconia (giá NY)100만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:00 |
| T3 | 09:30 ~ 20:00 |
| T4 | 09:30 ~ 18:00 |
| T5 | 09:30 ~ 18:00 |
| T6 | 09:30 ~ 18:00 |
| T7 | 09:00 ~ 13:30 |
| CN | Nghỉ |
| Ngày lễ | 09:30 ~ 18:00 |
2
강북백상치과의원
서울특별시 강북구 한천로 1083 · cách 쌍문역 1148m
Khám buổi tốiPhục hình·Nội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 20.2Giờ khám 10Chuyên khoa 25Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Phục hình 2 · Nội nha 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhục hình 2 · Nội nha 1Tổng hợp1Nha sĩ4CT nón1Ngày thường09:10~17:30Implant zirconia (giá NY)89만원Mão zirconia (giá NY)49만원 Giờ khám
| T2 | 09:10 ~ 17:30 |
| T3 | 09:10 ~ 19:30 |
| T4 | 09:10 ~ 17:30 |
| T5 | 09:10 ~ 17:30 |
| T6 | 09:10 ~ 17:30 |
| T7 | 09:10 ~ 12:50 |
| CN | Nghỉ |
3
강북다인치과의원
서울특별시 도봉구 도봉로 488 · cách 쌍문역 188m
Khám buổi tốiChỉnh nha·Nội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 2CT nón 2Giá công khai
Khoảng cách 28.4Giờ khám 10Chuyên khoa 13.6Có giá 10Thiết bị 10
Dữ liệu HIRA · Chỉnh nha 1 · Nội nha 1 · Tổng hợp 2 · CT nón 2
Xem thêm
Chuyên khoaChỉnh nha 1 · Nội nha 1Tổng hợp2Nha sĩ6CT nón2Ngày thường09:30~20:30Implant zirconia (giá NY)125만원Mão zirconia (giá NY)45만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 20:30 |
| T3 | 09:30 ~ 18:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 18:30 |
| T6 | 09:30 ~ 20:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
4
서울엘리트치과의원
서울특별시 강북구 도봉로 350 · cách 쌍문역 1194m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 19.8Giờ khám 25Chuyên khoa 5.7Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhẫu thuật 1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~18:30Chủ nhật10:00~14:00Implant zirconia (giá NY)109만원Mão zirconia (giá NY)45만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:30 |
| T3 | 09:30 ~ 20:30 |
| T4 | Nghỉ |
| T5 | 09:30 ~ 18:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | 10:00 ~ 14:00 |
5
노원연세리안치과의원
서울특별시 노원구 동일로215길 2 · cách 쌍문역 2412m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiNha chu bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 9.3Giờ khám 25Chuyên khoa 12.5Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Nha chu 2 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaNha chu 2Tổng hợp1Nha sĩ2CT nón1Ngày thường09:30~18:30Chủ nhật09:30~14:00Implant zirconia (giá NY)89만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:30 |
| T3 | 09:30 ~ 21:00 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 18:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | 09:30 ~ 14:00 |
6
오른치과의원
서울특별시 노원구 동일로 1405 · cách 쌍문역 2407m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 3CT nón 2Giá công khai
Khoảng cách 9.4Giờ khám 25Chuyên khoa 9.1Có giá 10Thiết bị 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Tổng hợp 3 · CT nón 2
Xem thêm
Chuyên khoaPhẫu thuật 1Tổng hợp3Nha sĩ4CT nón2Ngày thường09:30~18:30Chủ nhật11:00~16:00Implant zirconia (giá NY)69만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:30 |
| T3 | 09:30 ~ 20:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 20:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | 11:00 ~ 16:00 |
| Ngày lễ | 11:00 ~ 16:00 |
7
서울스마트치과의원
서울특별시 도봉구 도봉로 461 · cách 쌍문역 84m
Khám buổi tốiPhẫu thuật bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 29.3Giờ khám 10Chuyên khoa 5.7Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhẫu thuật 1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~20:30Implant zirconia (giá NY)69만원Mão zirconia (giá NY)45만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 20:30 |
| T3 | 09:30 ~ 18:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 20:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
| Ngày lễ | 09:30 ~ 14:00 |
8
드림S치과의원
서울특별시 도봉구 해등로 150 · cách 쌍문역 1140m
Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 20.2Giờ khám 10Chuyên khoa 13.7Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhục hình 1Nha sĩ2CT nón1Ngày thường09:30~20:30Implant zirconia (giá NY)90만원Mão zirconia (giá NY)45만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 20:30 |
| T3 | 09:30 ~ 18:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 20:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
9
하나로치과의원
서울특별시 도봉구 마들로11길 20 · cách 쌍문역 1701m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 15.4Giờ khám 25Chuyên khoa 0Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · CT nón 1
Xem thêm
Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~18:30Chủ nhật09:30~13:30Implant zirconia (giá NY)130만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:30 |
| T3 | 09:30 ~ 21:00 |
| T4 | Nghỉ |
| T5 | 09:30 ~ 18:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 13:30 |
| CN | 09:30 ~ 13:30 |
10
강북감동치과의원
서울특별시 도봉구 도봉로 477 · cách 쌍문역 90m
Khám buổi tốiTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 29.2Giờ khám 10Chuyên khoa 1.1Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~20:00Implant zirconia (giá NY)69만원Mão zirconia (giá NY)55만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 20:00 |
| T3 | 09:30 ~ 20:00 |
| T4 | 14:00 ~ 20:00 |
| T5 | 09:30 ~ 20:00 |
| T6 | 09:30 ~ 20:00 |
| T7 | 09:30 ~ 16:00 |
| CN | Nghỉ |
11
미라인치과의원
서울특별시 도봉구 도봉로 457 · cách 쌍문역 115m
Khám buổi tốiTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 29.0Giờ khám 10Chuyên khoa 1.1Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường10:00~18:30Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 10:00 ~ 18:30 |
| T3 | 10:00 ~ 19:30 |
| T4 | 10:00 ~ 18:30 |
| T5 | 10:00 ~ 18:30 |
| T6 | 10:00 ~ 18:30 |
| T7 | Nghỉ |
| CN | Nghỉ |
12
마음편한치과의원
서울특별시 도봉구 도봉로 479 · cách 쌍문역 116m
Khám buổi tốiTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 29.0Giờ khám 10Chuyên khoa 1.1Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~18:00Implant zirconia (giá NY)75만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:00 |
| T3 | 09:30 ~ 18:00 |
| T4 | 09:30 ~ 20:00 |
| T5 | 09:30 ~ 18:00 |
| T6 | 09:30 ~ 18:00 |
| T7 | 09:00 ~ 13:00 |
| CN | Nghỉ |
| Ngày lễ | 09:30 ~ 18:00 |
Còn 51 nơi nữa — hiển thị top 12.